Dù đang đứng trong nhóm ba quốc gia xuất khẩu tôm lớn nhất toàn cầu, ngành tôm Việt Nam vẫn còn dư địa đáng kể để cải thiện vị thế. Nền tảng cho kỳ vọng này không chỉ đến từ sản lượng, mà còn nằm ở điều kiện tự nhiên và năng lực công nghệ đã được tích lũy trong nhiều năm.

Việt Nam sở hữu lợi thế hiếm có về môi trường nuôi. Khí hậu nhiệt đới cho phép sản xuất quanh năm, trong khi hệ thống sông ngòi, đặc biệt là khu vực châu thổ Mekong, cung cấp nguồn nước dồi dào và ổn định. So với nhiều quốc gia nuôi tôm lớn, tiềm năng mở rộng diện tích vẫn còn khá lớn. Thực tế cho thấy, diện tích dành cho tôm thẻ chân trắng – đối tượng có giá trị cao – mới chỉ được khai thác ở mức tương đối thấp so với tổng quỹ đất nuôi.
Tuy nhiên, lợi thế tự nhiên không đồng nghĩa với hiệu quả sản xuất. Một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là rủi ro dịch bệnh. Các bệnh nguy hiểm trên tôm, từ hoại tử gan tụy cấp đến mờ đục hậu ấu trùng, xuất hiện ngày càng phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống và kế hoạch thả nuôi. Cùng với đó, biến đổi khí hậu làm gia tăng tính bất ổn của môi trường nuôi, khiến việc kiểm soát dịch bệnh càng trở nên khó khăn hơn.
Cốt lõi của vấn đề nằm ở cấu trúc sản xuất. Phần lớn người nuôi vẫn hoạt động ở quy mô nhỏ, điều kiện hạ tầng hạn chế, trong khi yêu cầu về an toàn sinh học chưa được thực hiện đầy đủ. Điều này khiến các biện pháp phòng bệnh thiếu hiệu quả và làm gia tăng chi phí trong suốt chu kỳ nuôi.
Ở góc độ công nghệ, ngành tôm Việt Nam không hề thua kém. Năng suất và sản lượng đạt được trong những năm gần đây là minh chứng rõ ràng. Nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu ứng dụng các giải pháp hiện đại như theo dõi tôm bố mẹ bằng chip điện tử, tối ưu dinh dưỡng, tự động hóa cho ăn và cải thiện hệ vi sinh trong ao nuôi. Những cải tiến này giúp rút ngắn thời gian nuôi và nâng cao hiệu suất.
Dù vậy, công nghệ chưa đủ để giải quyết bài toán cạnh tranh nếu chi phí sản xuất vẫn ở mức cao. Đây chính là điểm yếu lớn nhất khi tôm Việt Nam bước ra thị trường quốc tế. Quy mô nuôi nhỏ lẻ khiến chi phí đầu vào khó tối ưu, trong khi mật độ thả nuôi cao lại kéo theo rủi ro dịch bệnh và chi phí kiểm soát. Bên cạnh đó, việc phụ thuộc vào hệ thống trung gian trong cung ứng vật tư khiến giá đầu vào bị đội lên đáng kể.
Ngược lại, các quốc gia như Ecuador có lợi thế rõ rệt về quy mô. Trang trại lớn giúp giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm, đồng thời tối ưu nhân công và năng lượng. Chuỗi cung ứng đầu vào cũng được rút ngắn, góp phần duy trì giá thành cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Trước thực tế này, một số doanh nghiệp trong nước đã chủ động tìm cách tháo gỡ. Hướng đi tập trung vào nâng cao chất lượng con giống, cải thiện dinh dưỡng và ứng dụng công nghệ để rút ngắn chu kỳ nuôi. Đồng thời, việc liên kết với các đối tác quốc tế nhằm tiếp cận nguồn nguyên liệu và tri thức mới cũng đang được đẩy mạnh, với mục tiêu giảm chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.
Tuy nhiên, nỗ lực từ phía doanh nghiệp là chưa đủ nếu thiếu sự hỗ trợ về thể chế. Việc kết nối giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp vẫn còn độ trễ, khiến nhiều kết quả khoa học chưa thể nhanh chóng đưa vào thực tiễn. Trong bối cảnh dịch bệnh và thị trường biến động liên tục, tốc độ chuyển giao công nghệ trở thành yếu tố then chốt.
Một hướng đi được nhắc đến nhiều là phát triển nuôi tôm theo mô hình tập trung, tương tự khu công nghiệp. Khi hạ tầng, công nghệ và quản lý được chuẩn hóa, không chỉ chi phí được tối ưu mà rủi ro cũng được kiểm soát tốt hơn. Song song đó, việc xây dựng hệ thống dữ liệu và bản đồ dịch bệnh, với sự tham gia của cả cơ quan quản lý và doanh nghiệp, có thể giúp phản ứng nhanh hơn trước các biến động.
Nhìn tổng thể, ngành tôm Việt Nam đang đứng trên một nền tảng không yếu: công nghệ đã tiệm cận thế giới, tiềm năng tài nguyên vẫn còn và nhu cầu thị trường chưa có dấu hiệu giảm. Nhưng để chuyển hóa những lợi thế này thành sức cạnh tranh thực sự, bài toán chi phí cần được giải quyết một cách căn cơ.
Nếu không thay đổi cấu trúc sản xuất và cách tổ chức chuỗi giá trị, công nghệ dù tiên tiến đến đâu cũng khó tạo ra khác biệt bền vững. Ngược lại, nếu kiểm soát được chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành, ngành tôm hoàn toàn có thể cải thiện thứ hạng và củng cố vị thế trên thị trường toàn cầu.