You are using an outdated browser. For a faster, safer browsing experience, upgrade for free today.
Giỏ hàng (0)

Dùng rong biển và cá rô phi làm sạch nước ao nuôi tôm

NNVN đã từng giới thiệu kỹ thuật xử lý nước ao nuôi cá rô phi bằng rong biển. Tiếp nối hướng đi này, một mô hình kết hợp giữa rong biển và cá rô phi trong xử lý nước ao nuôi tôm đang cho thấy hiệu quả rõ rệt, mở ra hướng tiếp cận bền vững hơn cho người nuôi.

Với người nuôi tôm, nước ao không chỉ là môi trường sống mà gần như quyết định toàn bộ vụ nuôi. Chỉ cần nước “có vấn đề”, tôm sẽ chậm lớn, dễ bệnh, thậm chí chết hàng loạt. Trong khi đó, chi phí xử lý nước bằng hóa chất ngày càng cao, chưa kể rủi ro về dư lượng.

 
dung-rong-bien-va-ca-ro-phi-lam-sach-nuoc-ao-nuoi-tom

Từ một dự án tại Phú Yên về bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học vùng ven biển, các nhà khoa học đã thử nghiệm mô hình xử lý nước ao tôm bằng phương pháp sinh học, cụ thể là tận dụng cá rô phi và rong biển. Kết quả bước đầu cho thấy, cách làm này không chỉ giúp cải thiện chất lượng nước mà còn giảm đáng kể áp lực chi phí cho người nuôi.

Nói một cách dễ hiểu, mô hình này hoạt động dựa trên “chuỗi ăn tự nhiên”. Cá rô phi sẽ xử lý phần thức ăn dư thừa, chất hữu cơ trong ao – những thứ nếu tích tụ lâu sẽ làm nước nhanh bẩn. Trong khi đó, rong biển lại “hút” các chất hòa tan như đạm và lân, vốn là nguyên nhân khiến nước ao dễ bị ô nhiễm và phát sinh tảo.

Nhờ sự kết hợp này, nước trong ao được làm sạch một cách tự nhiên, không cần phải dùng thêm hóa chất hay xả thải ra bên ngoài. Tùy điều kiện từng ao nuôi, người nuôi có thể áp dụng linh hoạt. Với ao rộng, có thể tách riêng một khu để thả cá rô phi và rong biển, rồi dẫn nước từ ao tôm sang xử lý trước khi đưa trở lại. Mật độ được khuyến nghị ở mức khoảng 3 con cá rô phi và 300g rong biển cho mỗi mét vuông mặt nước.

Với những ao không tiện chia tách, một cách làm đơn giản hơn là dùng lưới đăng thả cá rô phi ngay trong ao tôm. Các lồng lưới này có thể di chuyển đến những khu vực nước xấu để “xử lý tại chỗ”, khá linh hoạt và không ảnh hưởng nhiều đến quá trình nuôi.

Theo kinh nghiệm của nhiều hộ tham gia mô hình, điểm dễ nhận thấy nhất là nước ao ổn định hơn, ít xảy ra hiện tượng đục nước hoặc bùng phát tảo. Tôm phát triển bình thường, tỷ lệ hao hụt giảm rõ rệt so với trước. Quan trọng hơn, người nuôi không còn phải phụ thuộc quá nhiều vào hóa chất xử lý như trước đây.

Một lợi ích khác ít được chú ý là cá rô phi sau thời gian nuôi có thể thu hoạch, tạo thêm nguồn thu. Dù không phải là giá trị lớn, nhưng trong bối cảnh chi phí đầu vào ngày càng tăng, đây vẫn là khoản “bù đắp” đáng kể.

Tuy vậy, mô hình này không phải cứ áp dụng là hiệu quả ngay. Nếu thả quá nhiều cá rô phi hoặc không kiểm soát lượng rong biển phù hợp, hệ thống có thể bị mất cân bằng, thậm chí làm giảm hiệu quả xử lý nước. Vì vậy, người nuôi vẫn cần theo dõi sát tình trạng ao và điều chỉnh mật độ cho phù hợp. Thực tế cho thấy, trong nuôi tôm, những giải pháp đơn giản nhưng đúng cách thường mang lại hiệu quả bền hơn so với việc phụ thuộc hoàn toàn vào hóa chất. Việc tận dụng các cơ chế tự nhiên như cá rô phi và rong biển không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tạo ra môi trường nuôi ổn định hơn về lâu dài.

Trong bối cảnh ngành nuôi tôm ngày càng chịu áp lực về môi trường và tiêu chuẩn chất lượng, những mô hình như vậy có thể không phải là “đột phá lớn”, nhưng lại là hướng đi thực tế và phù hợp với đa số người nuôi hiện nay.

 
Hồng Hà