You are using an outdated browser. For a faster, safer browsing experience, upgrade for free today.
Giỏ hàng (0)

Kiểm soát 5 bệnh thường gặp trên tôm thẻ chân trắng trong mùa nắng nóng

Mùa nắng nóng với nhiệt độ nước tăng cao tạo ra hai áp lực song song: Sự bùng phát của các tác nhân gây bệnh cơ hội và sự suy giảm đáp ứng miễn dịch tự nhiên của tôm. Việc nhận diện đúng cơ chế bệnh sinh là chìa khóa để quản lý rủi ro bền vững.
 
kiem-soat-5-benh-thuong-gap-tren-tom-the-chan-trang-trong-mua-nang-nong

1. Hội chứng Hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND/EMS)

Tác nhân: Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus mang Photorhabdus insect-related toxins (Pir), cụ thể là các cặp PirAvp và PirBvp

Cơ chế bệnh học: Độc tố tấn công trực tiếp vào biểu mô ống gan tụy, gây bong tróc tế bào và mất chức năng tiêu hóa. Tôm có gan tụy teo nhỏ, nhợt nhạt, ruột rỗng và tỷ lệ chết cao trong 20-45 ngày đầu thả nuôi.

Tác động nhiệt: Nhiệt độ cao thúc đẩy tốc độ phân bào của Vibrio và tăng cường biểu hiện độc lực của gen PirAB. Quá trình phân hủy hữu cơ nhanh làm cạn kiệt oxy tầng đáy, tạo môi trường kỵ khí thuận lợi cho vi khuẩn phát triển.

Chiến lược quản lý: 

- Phòng ngừa: Duy trì hệ vi sinh ổn định, kiểm soát Vibrio ở mức an toàn, không để bùng phát đột ngột

- Môi trường: Tập trung xử lý đáy ao, giảm tích tụ hữu cơ và khí độc

- Cho ăn: Giảm 30 đến 50% lượng ăn khi nhiệt độ nước trên 32°C

- Hỗ trợ: Sử dụng các acid hữu cơ để hạ pH đường ruột, kìm hãm sự nhân lên của vi khuẩn. 

2. Hội chứng Phân trắng (WFS)

Tác nhân: Hội chứng đa yếu tố, thường liên quan đến: Vi bào tử trùng EHP, vi khuẩn Vibrio spp., mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, trong một số trường hợp có liên quan đến độc tố từ tảo lam (Cyanobacteria).

Triệu chứng: Xuất hiện chuỗi phân trắng nổi trên mặt nước; tôm bị tổn thương nghiêm trọng niêm mạc ruột, dẫn đến giảm hấp thụ và chậm lớn.

Tác động nhiệt: Hiện tượng phú dưỡng hóa do nhiệt độ cao kích thích tảo nở hoa đột ngột. Khi tảo tàn, độc tố và xác tảo giải phóng vào môi trường gây viêm ruột cấp tính.

Chiến lược quản lý: Kiểm soát mật độ tảo, tránh bùng phát và sụp tảo đột ngột. Giảm tải hữu cơ trong ao. Bổ sung các enzyme tiêu hóa và lợi khuẩn dòng Lactobacillus hằng ngày để củng cố hàng rào miễn dịch đường ruột.

3. Hoại tử cơ và Hội chứng Cong thân (Muscle Necrosis)

Nguyên nhân: Hội chứng stress do sốc nhiệt, thiếu oxy cục bộ, thiếu hụt các ion thiết yếu như Ca2+, Mg2+, K+ và các hợp chất chống oxy hóa (vitamin C, E).

Triệu chứng: Các khối cơ phần thân và đuôi chuyển màu trắng đục; tôm bị co cơ cục bộ không thể tự phục hồi.

Tác động nhiệt: Nhiệt độ cao làm tăng tốc độ trao đổi chất, tôm lột xác liên tục nhưng thiếu hụt khoáng chất và oxy hòa tan để tái tạo vỏ và cơ. Sốc nhiệt do chênh lệch nhiệt độ giữa các tầng nước là nguyên nhân trực tiếp gây ra hiện tượng này.

Chiến lược quản lý: Duy trì quạt nước liên tục để phá vỡ sự phân tầng nhiệt. Định kỳ bổ sung khoáng đa lượng và Vitamin C vào khẩu phần ăn để tăng cường khả năng chống chịu stress.

4. Hội chứng Đốm trắng (WSSV) 

Tác nhân: White Spot Syndrome Virus (WSSV), một loại DNA virus có độc lực cao.

Cơ chế bùng phát: Mặc dù WSSV thường phổ biến ở nhiệt độ thấp, nhưng trong mùa nóng, bệnh bùng phát do sự biến động nhiệt độ đột ngột sau các cơn mưa bất chợt vào mùa nóng. Stress nhiệt làm suy yếu hệ thống Prophenoloxidase (proPO), tạo cơ hội cho virus tiềm nhiễm trỗi dậy.

Triệu chứng: Đốm trắng dưới lớp vỏ kitin, tôm chuyển màu hồng nhạt và tử vong nhanh chóng (tỷ lệ 100% trong 3-7 ngày).

Chiến lược quản lý: Áp dụng nghiêm ngặt an toàn sinh học. Nâng cao mực nước ao (>1,4m) để ổn định nhiệt độ đáy ao. Bổ sung Beta-glucan 1,3-1,6 để kích thích miễn dịch không đặc hiệu.

5. Bệnh Phát sáng và Đốm đen

Tác nhân: Vi khuẩn Vibrio harveyi gây phát sáng. Các chủng Vibrio cơ hội và phản ứng miễn dịch gây đốm đen (melanin hóa).

Triệu chứng: Tôm phát sáng vào ban đêm, vỏ xuất hiện đốm đen, mang bẩn, mòn râu và đuôi.

Tác động nhiệt: Tải lượng hữu cơ cao trong mùa nóng là nguồn dinh dưỡng dồi dào cho vi khuẩn cơ hội. Ở điều kiện thiếu oxy hòa tan DO < 4mg/L, vi khuẩn tiết enzyme phân giải protein vỏ tôm mạnh hơn.

Chiến lược quản lý: Tăng cường xi-phông loại bỏ bùn đáy. Có thể sử dụng chất oxy hóa mạnh (như Potassium Monopersulfate) để giảm nhanh mật độ vi khuẩn khi cần thiết, sau đó phải bổ sung lại vi sinh để tái cân bằng hệ sinh thái.

Như vậy, để vượt qua những thách thức của mùa nắng nóng, người nuôi cần chủ động phối hợp đồng bộ giữa việc ổn định môi trường nước và tăng cường sức đề kháng cho tôm. Việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời giúp giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và mang lại một vụ nuôi thành công, đạt năng suất cao.

 
Thảo