Thời tiết nắng nóng kéo dài làm tăng nguy cơ mất ổn định môi trường ao nuôi, trong đó có hiện tượng tảo lam (Cyanobacteria) phát triển mạnh. Khi mật độ tảo lam tăng cao, chất lượng nước biến động nhanh, ảnh hưởng đến sức khỏe tôm và làm tăng rủi ro trong quá trình nuôi.

Tác động của tảo lam trong nuôi tôm
“Tảo lam” là cách gọi thông dụng cho nhóm vi khuẩn lam (danh pháp khoa học: Cyanobacteria). Tảo lam (hay tảo lục lam) không phải là tảo thực thụ (eukaryotic algae) mà là một nhóm vi khuẩn có khả năng quang hợp nhờ chứa diệp lục tố a và các sắc tố khác, tạo màu xanh lam hoặc xanh lục đặc trưng. Tên khoa học Cyanobacteria xuất phát từ tiếng Hy Lạp “kyanos” nghĩa là màu lam.
Trong thực tế nuôi trồng thủy sản (đặc biệt ao tôm), người dân và các tài liệu kỹ thuật thường gọi chung là tảo lam để chỉ các loài như Microcystis, Oscillatoria, Anabaena… dù về mặt phân loại sinh học chúng thuộc vi khuẩn.
Dòng tảo lam sợi (Oscillatoria sp.) thường kết thành bè, tạo váng xanh đậm đặc như sơn trên bề mặt và phát tán mùi hôi thối nồng nặc do quá trình phân hủy chất hữu cơ, gây cản trở trực tiếp đến quá trình khuếch tán oxy.
Trong khi đó, tảo lam hạt (Microcystis sp.) với kích thước nhỏ mịn lại cực kỳ nguy hiểm khi tôm ăn phải, bởi cấu trúc vách tế bào khó tiêu hóa sẽ làm tắc nghẽn đường ruột, tạo tiền đề cho các bệnh gan tụy cấp tính phát triển.
Phân biệt rõ giữa hai loại tảo độc phổ biến nhất trong ao nuôi.
Tại sao nắng nóng lại là nguyên nhân gây nên tảo lam?
Nắng nóng gay gắt đi kèm trạng thái ít gió khiến nhiệt độ nước ao dễ dàng vượt ngưỡng 30°C–32°C. Đây là dải nhiệt độ lý tưởng để tảo lam phân chia tế bào theo cấp số nhân.
Tình trạng phú dưỡng hóa do thói quen cho ăn dư thừa là nguyên nhân cốt lõi, khi hàm lượng Nitơ (N) và Photpho (P) tích tụ quá cao, tạo ra nguồn dinh dưỡng dồi dào cho tảo lam lấn át các loài tảo silic có lợi.
Sự tích tụ của mùn bã hữu cơ và phân tôm dưới đáy ao không được xử lý triệt để sẽ giải phóng khí độc, đồng thời kích thích các bào tử tảo lam tiềm sinh trỗi dậy, gây ra hiện tượng tảo nở hoa (Algal bloom) làm biến đổi hoàn toàn màu nước.
Nắng nóng kéo dài làm nước ao dễ phân tầng, tầng mặt nóng lên nhanh trong khi tầng đáy thiếu oxy và kém lưu thông. Tình trạng này làm giảm khả năng tự làm sạch của ao, ảnh hưởng đến cân bằng hệ vi sinh và tạo điều kiện cho nhóm vi khuẩn có hại phát triển cùng với tảo lam.
Tác động của tảo lam đối với ao nuôi và sức khỏe tôm
Khi mật độ tảo lam quá dày, chỉ số pH trong ao sẽ biến động dữ dội. Độ pH có thể tăng vọt lên trên 9.0 vào buổi chiều và giảm xuống dưới 7.5 vào ban đêm. Sự chênh lệch pH sáng và chiều quá 0.5 đơn vị khiến tôm sốc thẩm thấu, suy giảm miễn dịch rõ rệt.
Độc tố từ tảo lam (Cyanotoxins) khi phóng thích vào nước sẽ tấn công trực tiếp biểu mô đường ruột, dẫn đến tình trạng tôm bị phân lỏng, phân trắng hoặc trống ruột, khiến tôm bỏ ăn và còi cọc.
Vào ban đêm, quá trình hô hấp của một khối lượng tảo khổng lồ sẽ rút cạn oxy hòa tan trong ao, khiến tôm rơi vào tình trạng ngạt thở, nổi đầu và dễ nhiễm các bệnh ký sinh trùng như trùng loa kèn (Vorticella).
Xác tảo tàn (sụp tảo) là một thảm họa thứ cấp, khi chúng phân hủy sẽ giải phóng một lượng lớn khí độc H2S (Hydro sunfua) và NH3 (Amoniac), có thể làm tôm chết hàng loạt chỉ trong một đêm nếu không có biện pháp xử lý kịp thời.
Giải pháp hạ nhiệt và kiểm soát tảo lam hiệu quả
Giảm ngay 15–20% lượng thức ăn khi nhiệt độ nước vượt 32°C. Khi nhiệt độ nước tăng cao, có thể điều chỉnh giảm khẩu phần ở mức phù hợp dựa trên sức ăn thực tế, oxy hòa tan và diễn biến môi trường, thay vì áp dụng cố định một tỷ lệ cho mọi ao nuôi.
Bên cạnh đó, cần duy trì lưu thông nước tốt trong suốt thời gian nắng nóng, đặc biệt vào ban đêm và rạng sáng để hạn chế phân tầng nước và giảm nguy cơ thiếu oxy. Tận dụng đặc tính nổi của tảo lam để xả tràn tầng mặt vào thời điểm 10h–14h. Đồng thời, duy trì quạt nước và sục khí liên tục vào ban đêm để phá vỡ sự phân tầng nhiệt độ và đảm bảo Oxy hòa tan (DO) > 4 mg/L.
Ngoài các biện pháp cơ học, người nuôi có thể bổ sung định kỳ các chế phẩm vi sinh phù hợp nhằm hỗ trợ phân hủy mùn bã hữu cơ, cải thiện nền đáy và góp phần ổn định hệ vi sinh trong ao. Định kỳ bổ sung Bacillus subtilis hoặc Bacillus licheniformis mật độ cao. Các lợi khuẩn này cạnh tranh nguồn dinh dưỡng N, P trực tiếp với tảo lam. Tuy nhiên, vi sinh chỉ nên được xem là giải pháp hỗ trợ, cần kết hợp đồng bộ với quản lý thức ăn, oxy hòa tan và chất lượng nước để đạt hiệu quả kiểm soát tảo tốt hơn.
Song song đó, việc theo dõi và duy trì độ kiềm ở mức ổn định cũng rất quan trọng trong giai đoạn nắng nóng, Duy trì độ kiềm ổn định (120–150 mg/L) để tạo hệ đệm vững chắc, ngăn chặn sự biến động pH sáng và chiều vượt quá 0.5 đơn vị.