Là một trong những ngành tạo nên thế mạnh của Việt Nam, ngành nuôi tôm luôn không ngừng phát triển và có những tiến bộ vượt bậc.
Tuy nhiên, nuôi tôm cũng đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm những khó khăn trong việc quản lý chất lượng nước, kiểm soát bệnh tật,... Để giải quyết những thách thức này, nuôi tôm công nghệ cao đã được ứng dụng trong sản xuất nhằm cải thiện hiệu quả sản xuất.

Tầm quan trọng của công nghệ cao trong sản xuất tôm
Với tầm quan trọng của ngành nuôi tôm đối với thị trường sản xuất và kinh tế, việc ứng dụng công nghệ cao sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm và đảm bảo sự bền vững môi trường trong quá trình sản xuất. Thông qua việc áp dụng công nghệ cao, người nuôi có thể dễ dàng quản lý và kiểm soát toàn bộ quá trình nuôi một cách thông minh và hiệu quả hơn.
Công nghệ cao có thể được sử dụng một số hoạt động như giám sát và kiểm soát chất lượng nước trong bể nuôi tôm hoặc được ứng dụng để để cải thiện chất lượng thức ăn và tăng cường sức khỏe của tôm. Các sản phẩm và phần mềm hỗ trợ sinh học có thể được sử dụng để tăng cường hệ miễn dịch của tôm và hạn chế bệnh tật. Ngoài ra còn hỗ trợ người nuôi trong việc phát hiện và xử lí bệnh dịch trong ao nuôi một cách nhanh chóng và hiệu quả,…
Các mô hình ứng dụng công nghệ cao trong nuôi tôm
Mô hình nuôi RAS: là mô hình nuôi tuần hoàn khép kín với môi trường được kiểm soát chặt chẽ trong các bể nuôi trong nhà. Nước chỉ lấy một lần, được lọc sạch dựa trên công nghệ lọc sinh học kết hợp cơ học và hệ thống xử lý chất thải hiện đại, sau đó tái sử dụng liên tục. Nhờ đó hạn chế được dịch bệnh xảy ra ở tôm và giảm đáng kể tiêu thụ nguồn nước.
Mô hình nuôi Biofloc: Cốt lõi của công nghệ nuôi này là tạo và duy trì các hạt floc lơ lửng trong ao nuôi, khi đạt được mật độ nhất định chúng sẽ xử lý chất thải hữu cơ và trở thành nguồn thức ăn tự nhiên cho tôm, giúp tiết kiệm lượng thức ăn. Công nghệ không chỉ làm giảm giá thành sản xuất mà còn mang lại môi trường nước ổn định, hạn chế dịch bệnh, đặc biệt là bệnh đốm trắng trên tôm.
Mô hình nuôi CPF – Combine 3 giai đoạn: CPF-Combine là sự kết hợp nhiều giải pháp quan trọng như an toàn sinh học (dùng chế phẩm sinh học ngăn ngừa vật chủ trung gian, dùng vi sinh khống chế dịch bệnh), môi trường nuôi sạch (nguồn nước đầu vào và đáy ao được xử lý sạch), sử dụng con giống sạch bệnh và dùng thức ăn chất lượng tốt.
Theo đó, điều đặc biệt nhất là 100% tôm được thu hoạch từ mô hình CPF-Combine đều có thể chế biến xuất khẩu vì có chất lượng tốt, không có dư lượng kháng sinh nhờ quy trình nuôi đã hỗ trợ nông dân giảm thiểu tối đa nguy cơ dịch bệnh trên tôm ngay từ khâu xử lý nước, con giống và sự kiểm soát chặt chẽ trong suốt quá trình nuôi.
Thách thức
Ngành tôm càng ngày càng phát triển một phần nhờ thành quả của việc chuyển giao các ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến, giúp nâng cao năng suất, mật độ nuôi cũng như chất lượng tôm thương phẩm, kích cỡ đồng đều, giảm hoặc tránh các tác động tiêu cực của môi trường trong suốt quá trình nuôi, dễ dàng xử lý và kiểm soát môi trường…
Bên cạnh đó, việc ứng dụng nuôi tôm công nghệ cao vẫn còn vướng phải nhiều thách thức. Ví như, đầu tư chưa đáp ứng yêu cầu (do chi phí đầu tư lớn), các hộ nuôi chưa thực sự tiếp nhận sự chuyển giao công nghệ, thay đổi kỹ thuật nuôi… Điển hình với mô hình nuôi tôm siêu thâm canh có mật độ nuôi quá dày, nếu không có trình độ quản lý tốt và áp dụng kỹ thuật cao rất dễ gây thất thoát lớn trong quá trình nuôi tôm, đặc biệt việc kiểm soát dịch bệnh sẽ gặp nhiều khó khăn.