Trong nghề nuôi tôm, việc hiểu rõ các bệnh nguy hiểm có thể truyền từ tôm bố mẹ sang tôm con là vô cùng quan trọng. Những bệnh này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của đàn tôm mà còn gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu về một số bệnh nguy hiểm thường gặp và cách phòng ngừa hiệu quả.
1. Bệnh đốm trắng
Bệnh đốm trắng do nhóm vi-rút gây hội chứng đốm trắng (WSSV) gây ra, có khả năng lây nhiễm ở mọi giai đoạn phát triển của tôm. Mầm bệnh có thể truyền theo chiều dọc (từ tôm bố mẹ sang tôm con) và chiều ngang (qua thức ăn, môi trường nước, các loài giáp xác hoang dã).
Dấu hiệu nhận biết
Tôm nhiễm bệnh có màu hồng đến hồng đỏ cùng với những đốm trắng kích thước 0,5-3mm xuất hiện trên vỏ kitin, ban đầu ở vỏ đầu ngực và đốt thứ 5, 6, sau đó lan ra toàn thân.
Tôm kém hoạt động, phản ứng chậm, bỏ ăn, có xu hướng bơi lờ đờ ở mặt nước hoặc cặp bờ, sau đó chìm đáy và chết.
Biện pháp phòng ngừa
Chọn tôm giống khỏe mạnh không mang mầm bệnh qua xét nghiệm PCR, mô bệnh học.
Quản lý môi trường nuôi tốt, cách ly nguồn nước có dịch bệnh.
Cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng, tăng sức đề kháng bằng vitamin, khoáng chất.
Chọn mùa vụ nuôi thích hợp, tránh thả tôm trong giai đoạn nhiệt độ thấp và lúc giao mùa.
2. Bệnh còi MBV
Bệnh còi do Monodon Baculovirus (MBV) gây ra, có thể nhiễm ở tất cả các giai đoạn phát triển của tôm. Mặc dù chưa có thuốc trị đặc hiệu, việc phòng bệnh là chủ yếu.
Dấu hiệu nhận biết
Tôm nhiễm bệnh có màu xanh sẫm, mang màu đỏ hoặc đen, trở nên lờ đờ và bơi lội yếu.
Gan tụy teo lại, có màu vàng; tôm giảm ăn, ruột không đầy hoặc rỗng, chậm lớn và bị còi.
Mang và vỏ có nhiều vi sinh vật bám, nếu tảo đáy và vi khuẩn trong ao tăng sẽ làm tôm bị đóng rong, giảm tỷ lệ sống.
Biện pháp phòng ngừa
Chọn tôm giống không nhiễm MBV.
Tránh gây "sốc" cho tôm, cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng và quản lý tốt môi trường nuôi.
3. Bệnh đầu vàng (YHCV)
Bệnh đầu vàng do Rhagdovirus gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tôm nuôi.
Dấu hiệu nhận biết
Tôm ăn nhiều một cách khác thường và tăng trưởng nhanh trong vài ngày, sau đó ngừng ăn.
Phần đầu ngực có màu vàng do gan tụy chuyển màu và sưng.
Sau 1-2 ngày, tôm bắt đầu lờ đờ trên mặt nước và ven bờ, rồi chết với tỷ lệ có thể lên đến 100% trong vòng 3-5 ngày sau khi bệnh bộc phát.
Biện pháp phòng ngừa
Chọn giống tốt không nhiễm bệnh đầu vàng.
Xử lý nước kỹ trước khi nuôi bằng Chlorine 25-30 ppm, hạn chế thay nước trong khi nuôi.
Xử lý nước thải bằng Chlorine trước khi xả ra môi trường.
5. Bệnh Taura
Bệnh Taura do Taura syndrome virus (TSV) gây ra, có khả năng lây lan nhanh và gây chết với tỷ lệ cao (40-90%). Virus này có thể lây truyền theo chiều dọc (từ tôm bố mẹ sang tôm con) và chiều ngang (qua môi trường nước hoặc tôm ăn nhau).
Dấu hiệu nhận biết
Tôm yếu, èo uột, vỏ mềm, ruột không có thức ăn, bơi lờ đờ trên mặt nước, tấp mé bờ, chậm lớn.
Gan tụy có màu vàng hơn bình thường; mang, đuôi có thể bị sưng.
Biện pháp phòng ngừa
Chọn tôm giống không nhiễm TSV.
Quản lý môi trường nuôi tốt, tránh gây "sốc" cho tôm.
Cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng, tăng cường sức đề kháng cho tôm.
6. Bệnh vi bào tử trùng EHP
Bệnh vi bào tử trùng EHP do Enterocytozoon hepatopenaei gây ra, ảnh hưởng đến tôm thẻ chân trắng và tôm sú. Bệnh này có thể lây truyền từ tôm bố mẹ sang tôm con, gây chậm lớn và giảm năng suất.
Dấu hiệu nhận biết
Tôm giảm ăn, rỗng ruột, chậm lớn và chết rải rác.
Tôm nhiễm EHP thường kéo theo nhiều bệnh khác, điển hình là bệnh phân trắng và hội chứng gan tụy cấp.
Biện pháp phòng ngừa
Chọn tôm bố mẹ sạch bệnh, không mang mầm EHP.
Xử lý ao nuôi và dụng cụ nuôi thật kỹ trước khi thả giống.
Quản lý mật độ nuôi hợp lý, tránh tình trạng nuôi dày đặc dễ lây lan bệnh.
Tầm quan trọng của việc chọn tôm bố mẹ khỏe mạnh
Tôm bố mẹ chính là khởi nguồn cho sự phát triển của đàn tôm, vì vậy việc chọn lựa tôm bố mẹ khỏe mạnh, không mang mầm bệnh là yếu tố quan trọng hàng đầu. Những mầm bệnh từ tôm bố mẹ có thể truyền trực tiếp sang thế hệ sau, gây ra nhiều rủi ro cho vụ nuôi.
Người nuôi tôm cần chọn tôm bố mẹ từ những trại giống uy tín, có chứng nhận kiểm dịch rõ ràng. Việc áp dụng các biện pháp kiểm soát chất lượng tôm giống như xét nghiệm PCR giúp phát hiện kịp thời các mầm bệnh nguy hiểm. Đồng thời, quy trình nuôi dưỡng tôm bố mẹ cần được quản lý chặt chẽ, từ khâu thức ăn, môi trường sống đến việc kiểm soát sức khỏe định kỳ.
Ngoài ra, người nuôi cần chủ động nâng cao kiến thức về bệnh trên tôm thông qua các chương trình tập huấn, chia sẻ kinh nghiệm từ những chuyên gia và cộng đồng nuôi tôm. Bằng việc kết hợp giữa chọn giống tốt và quản lý môi trường nuôi hợp lý, bà con có thể giảm thiểu tối đa nguy cơ lây lan bệnh từ tôm bố mẹ sang tôm con.
Việc nhận biết và kiểm soát các bệnh nguy hiểm trên tôm có nguồn gốc từ tôm bố mẹ là yếu tố cốt lõi giúp đảm bảo thành công cho mỗi vụ nuôi. Người nuôi tôm cần đặc biệt quan tâm đến khâu chọn giống, áp dụng các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt và quản lý môi trường ao nuôi chặt chẽ.
PDT