Đưa sản phẩm thủy sản vào kênh bán lẻ hiện đại là xu hướng tất yếu để nâng cao giá trị kinh tế và khẳng định thương hiệu. Tuy nhiên, để trụ vững trên kệ hàng siêu thị, doanh nghiệp và người nuôi buộc phải giải quyết bài toán về sự đồng nhất chất lượng và năng lực cung ứng ổn định.

Yêu cầu bắt buộc về chứng nhận chất lượng
Khác với kênh chợ truyền thống nơi giao dịch dựa trên thói quen, hệ thống phân phối hiện đại hoạt động dựa trên các bộ quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Khi đưa hàng vào siêu thị, yêu cầu tiên quyết không chỉ là chất lượng cảm quan mà là sự minh bạch về quy trình sản xuất.
Các hệ thống siêu thị luôn ưu tiên những nhà cung cấp sở hữu các chứng nhận uy tín như VietGAP, GlobalGAP, ASC hoặc HACCP. Để đáp ứng điều này, quy trình nuôi trồng buộc phải chuyển đổi theo hướng chuyên nghiệp hóa. Mọi tác động đến vật nuôi, từ thức ăn, thuốc thú y đến môi trường nước đều phải được ghi chép chi tiết trong nhật ký nuôi trồng. Chi phí cho việc kiểm nghiệm mẫu định kỳ tuy là một thách thức tài chính đối với các hộ quy mô nhỏ, nhưng đây là “giấy thông hành” bắt buộc để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm cho người tiêu dùng.
Đầu tư thiết kế bao bì và truy xuất nguồn gốc
Đối với mặt hàng thủy sản, bao bì đóng vai trò quan trọng hơn nhiều so với các ngành hàng khác vì yêu cầu bảo quản khắt khe. Một sản phẩm được đóng gói sơ sài, thiếu thông tin không chỉ gây mất thẩm mỹ mà còn tạo cảm giác thiếu an toàn vệ sinh khi đặt cạnh các sản phẩm nhập khẩu.
Do đó, các đơn vị sản xuất cần chú trọng đầu tư vào công nghệ đóng gói như hút chân không, đóng khay MAP để đảm bảo độ tươi ngon. Nhãn mác phải cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật. Đặc biệt, mã QR truy xuất nguồn gốc đang trở thành tiêu chuẩn mới. Thông qua thao tác quét mã, khách hàng cần thấy được toàn bộ hành trình của con tôm, con cá từ ao nuôi đến kệ hàng. Sự minh bạch về dữ liệu này là lợi thế cạnh tranh cốt lõi để xây dựng niềm tin.
Giải quyết vấn đề nguồn cung và tính mùa vụ
Thách thức lớn của ngành thủy sản là tính mùa vụ và rủi ro thời tiết, dẫn đến nguồn cung không ổn định. Trong khi đó, các hệ thống bán lẻ yêu cầu sự duy trì hàng hóa liên tục trên kệ để phục vụ nhu cầu tiêu dùng thường xuyên. Sự gián đoạn nguồn cung sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến doanh số và uy tín của nhà cung cấp với siêu thị.
Để khắc phục vấn đề này, người nuôi và doanh nghiệp cần có kế hoạch sản xuất cuốn chiếu (nuôi rải vụ) hoặc đầu tư vào công nghệ chế biến sâu. Việc phát triển các dòng sản phẩm cấp đông, chế biến sẵn như phi lê, tẩm ướt giúp kéo dài vòng đời sản phẩm, đảm bảo khả năng cung ứng hàng hóa quanh năm, giảm áp lực tiêu thụ vào mùa thu hoạch rộ.
Liên kết sản xuất theo mô hình hợp tác xã
Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún là rào cản lớn khiến nông dân khó làm việc trực tiếp với các hệ thống phân phối lớn do không đảm bảo được sự đồng nhất về kích cỡ và chất lượng tôm, cá.
Mô hình kinh tế tập thể như hợp tác xã là lời giải cho bài toán này. Khi liên kết lại, vùng nguyên liệu sẽ đủ lớn để thực hiện các đơn hàng quy mô. Các xã viên tuân thủ cùng một quy trình kỹ thuật sẽ cho ra sản phẩm đồng đều. Hợp tác xã sẽ đóng vai trò đại diện pháp lý để ký kết hợp đồng, đàm phán giá cả và điều phối kế hoạch sản xuất phù hợp với nhu cầu thu mua của siêu thị, giúp rút ngắn chuỗi cung ứng từ ao nuôi đến bàn ăn.
Cơ hội phát triển bền vững cho hàng OCOP
Chương trình OCOP (mỗi xã một sản phẩm) đã tạo ra cú hích lớn cho hành trình này. Những ngôi sao OCOP gắn trên bao bì đang dần trở thành thước đo tín nhiệm. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên hàng Việt, nhưng là hàng Việt chất lượng cao. Tinh thần ủng hộ hàng nội địa không còn là khẩu hiệu suông mà được hiện thực hóa bằng hành vi mua sắm.
Con đường đưa sản vật bản địa vào siêu thị đòi hỏi sự kiên trì thay đổi từ tư duy canh tác đến kỹ năng thương mại. Đây là con đường duy nhất để nâng tầm nông sản Việt. Sự kết hợp giữa hương vị truyền thống độc đáo và quy trình quản lý hiện đại sẽ tạo ra sức bật mới. Đó là cách để giữ gìn bản sắc văn hóa vùng miền trong dòng chảy của kinh tế thị trường.
Phương Minh



Xem chi tiết


