Trong nhiều năm, nuôi tôm được xem là một trong những ngành nông nghiệp có tốc độ tăng trưởng nhanh và đóng góp lớn cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, bối cảnh khí hậu hiện nay đang đặt ngành này trước một thực tế khác: rủi ro không còn mang tính mùa vụ, mà đang chuyển thành rủi ro cấu trúc.

Môi trường nuôi không còn ổn định
Tôm là đối tượng nuôi nhạy cảm với biến động môi trường, đặc biệt là nhiệt độ, độ mặn, pH và hàm lượng oxy hòa tan. Trước đây, các yếu tố này vẫn biến động theo chu kỳ tương đối dự đoán được. Người nuôi có thể dựa vào kinh nghiệm và lịch thời vụ để điều chỉnh.
Hiện nay, quy luật đó đang bị phá vỡ.
Xâm nhập mặn xuất hiện sớm hơn và kéo dài hơn. Độ mặn không chỉ tăng cao mà còn biến động mạnh trong thời gian ngắn, khiến tôm bị sốc môi trường. Các đợt nắng nóng làm nhiệt độ nước vượt ngưỡng sinh trưởng tối ưu, trong khi mưa trái mùa có thể làm thay đổi đột ngột pH và độ kiềm chỉ trong vài giờ.
Vấn đề không nằm ở một chỉ số đơn lẻ, mà ở sự bất ổn tổng thể của hệ sinh thái ao nuôi. Khi nền tảng môi trường không còn ổn định, mọi mô hình sản xuất dựa trên giả định “mùa vụ tương đối ổn định” đều trở nên mong manh.
Rủi ro chuyển từ dịch bệnh sang chi phí và biến động hệ sinh thái
Trong quá khứ, rủi ro lớn nhất của nuôi tôm thường gắn với dịch bệnh. Hiện nay, bên cạnh dịch bệnh, chi phí vận hành và quản lý môi trường đang trở thành áp lực đáng kể.
Nắng nóng kéo dài làm giảm oxy hòa tan trong nước, buộc người nuôi tăng cường quạt nước và sục khí. Chi phí điện năng vì thế tăng lên đáng kể. Đồng thời, tôm giảm ăn trong điều kiện nhiệt độ cao, kéo theo hệ số chuyển đổi thức ăn kém hiệu quả, làm đội chi phí sản xuất.
Mưa trái mùa có thể gây hiện tượng “sập tảo”, làm mất cân bằng hệ vi sinh và phát sinh khí độc. Chỉ trong vài ngày, một ao nuôi đang ổn định có thể chuyển sang trạng thái khủng hoảng. Với đặc thù đầu tư lớn ngay từ đầu vụ, một cú sốc môi trường có thể khiến người nuôi mất trắng.
Điểm đáng chú ý là các rủi ro này không còn xảy ra rời rạc. Chúng có thể chồng lấn, nối tiếp nhau, khiến chuỗi sản xuất thiếu tính dự báo. Khi tính bất định gia tăng, biên lợi nhuận tự nhiên bị thu hẹp.
Thích ứng không còn là lựa chọn, mà là điều kiện tồn tại
Trước bối cảnh đó, ngành nuôi tôm buộc phải chuyển từ tư duy “ứng phó từng vụ” sang tư duy quản trị rủi ro dài hạn.
Một số mô hình nuôi kết hợp như tôm – lúa hoặc tôm – rừng ngập mặn được xem là giải pháp giúp cân bằng sinh thái và giảm áp lực môi trường. Việc ứng dụng hệ thống quan trắc tự động cho phép theo dõi liên tục các chỉ số quan trọng, từ đó phản ứng kịp thời trước biến động.
Tuy nhiên, các giải pháp này đòi hỏi vốn đầu tư và trình độ kỹ thuật cao hơn. Điều đó đặt ra bài toán phân hóa trong ngành: các doanh nghiệp hoặc hộ nuôi có khả năng tiếp cận công nghệ sẽ thích ứng nhanh hơn, trong khi nhóm nhỏ lẻ có thể đối mặt với rủi ro lớn hơn.
Biến đổi khí hậu vì vậy không chỉ là vấn đề môi trường. Nó đang tác động trực tiếp đến cấu trúc chi phí, mức độ rủi ro và khả năng cạnh tranh của toàn ngành.
Ngành nuôi tôm Việt Nam từng phát triển dựa trên lợi thế tự nhiên của vùng ven biển và điều kiện khí hậu nhiệt đới. Nhưng khi khí hậu không còn ổn định như trước, lợi thế đó đang bị thử thách.
Câu hỏi đặt ra không còn là “vụ này lời hay lỗ”, mà là liệu mô hình sản xuất hiện tại có đủ khả năng tồn tại trong một môi trường ngày càng biến động hay không. Khi thời tiết trở thành biến số khó kiểm soát, năng lực thích ứng sẽ quyết định tương lai của ngành tôm Việt Nam.
Uyên Phương



Xem chi tiết


