Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp và dịch bệnh trên tôm ngày càng khó lường, người nuôi tôm Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ quan trọng về việc lựa chọn mô hình canh tác.

Kiểm soát an toàn sinh học và sự ổn định của môi trường nước
Đối với mô hình ao đất truyền thống, đáy ao và bờ ao tiếp xúc trực tiếp với môi trường đất tự nhiên. Đây chính là điểm yếu lớn nhất trong công tác quản lý an toàn sinh học. Đất nền thường chứa đựng nhiều tạp chất, kim loại nặng và đặc biệt là mầm bệnh lưu tồn từ các vụ nuôi trước.
Khi gặp mưa lớn, đất từ bờ ao bị rửa trôi xuống lòng ao làm đục nước, gây biến động pH và độ kiềm đột ngột. Sự thay đổi này khiến tôm bị sốc, suy giảm hệ miễn dịch và dễ nhiễm bệnh, dẫn đến tỷ lệ hao hụt lớn ngay trong tháng đầu tiên.
Ngược lại, mô hình ao nổi lót bạt mật độ cao giải quyết triệt để vấn đề này nhờ lớp bạt HDPE ngăn cách hoàn toàn nước nuôi với môi trường đất. Biến ao nuôi trở thành hệ thống khép kín. Lớp bạt đáy không chỉ ngăn mầm bệnh xâm nhập mà còn ngăn nước mặn và chất thải thẩm thấu ngược xuống lòng đất, giúp bảo vệ nguồn nước ngầm và hệ sinh thái cho các khu vực canh tác lân cận. Kết hợp với mái che, nhiệt độ nước luôn ổn định, giúp tôm phát triển đồng đều mà không phụ thuộc vào thời tiết.
Giải quyết bài toán xử lý chất thải đáy ao
Một trong những thách thức lớn nhất của nghề nuôi tôm là quản lý chất thải (phân tôm, vỏ lột, thức ăn thừa).
Ở ao đất, việc gom thải cực kỳ khó khăn vì nếu chạy quạt mạnh sẽ làm xới tung lớp bùn đáy, khiến khí độc H2S và NH3 phát tán gây ngộ độc cho tôm. Đáy ao đất sau thời gian nuôi sẽ trở thành ổ chứa vi khuẩn Vibrio gây bệnh đen mang, mòn đuôi.
Khác biệt hoàn toàn, ao nổi lót bạt thường được thiết kế hình tròn với đáy dạng phễu và hố xi-phông ở trung tâm. Thiết kế này tận dụng lực ly tâm từ dòng chảy để gom toàn bộ chất thải vào giữa rốn ao, sau đó hệ thống xi-phông sẽ hút ra ngoài liên tục 24/7. Giúp nước ao luôn duy trì màu nước ổn định, giảm thiểu tối đa khí độc và tiết kiệm đáng kể chi phí hóa chất xử lý nước.
Sự chênh lệch về mật độ thả nuôi và năng suất
Mật độ thả nuôi phản ánh rõ nét trình độ công nghệ. Do hạn chế về oxy đáy, ao đất chỉ cho phép nuôi thưa từ 30 - 60 con/m2. Nếu thả dày hơn, ao sẽ thiếu oxy cục bộ và ô nhiễm hữu cơ, dẫn đến rủi ro tôm chết hàng loạt. Vì vậy, năng suất ao đất thường thấp và khó tạo đột phá.
Trong khi đó, ao nổi lót bạt với hệ thống sục khí đáy dày đặc cho phép nuôi siêu thâm canh với mật độ từ 200 - 500 con/m2. Dù mật độ dày, tôm vẫn lớn nhanh nhờ môi trường sạch. Thực tế cho thấy, trên cùng một diện tích, sản lượng của ao nổi có thể cao gấp 5 - 10 lần so với ao đất. Đây là giải pháp tối ưu hóa lợi nhuận cho những vùng nuôi có diện tích đất hạn chế.
Trên cùng một diện tích, sản lượng của ao nổi có thể cao gấp 5 - 10 lần so với ao đất
Phân tích khả năng thu hồi vốn
Chi phí đầu tư ban đầu cho ao nổi (khung sắt, bạt, hệ thống điện) cao hơn nhiều so với ao đất. Tuy nhiên, xét về dài hạn, ao nổi lại tối ưu dòng tiền tốt hơn. Thứ nhất, ao nổi cho phép quay vòng 3-4 vụ/năm (thậm chí nuôi trái vụ bán giá cao), trong khi ao đất chỉ nuôi được 1-2 vụ do thời gian cải tạo đất giữa các vụ rất lâu.
Thứ hai, người nuôi ao bạt tiết kiệm được khoản chi phí lớn cho việc tu sửa bờ ao bị sạt lở sau mỗi vụ. Nhờ tỷ lệ thành công cao và chi phí vận hành được kiểm soát, thời gian thu hồi vốn của ao nổi thực tế nhanh và bền vững hơn hẳn cách nuôi truyền thống.
Phương Minh



Xem chi tiết


