Kỹ thuật nuôi tôm sú và biện pháp phòng bệnh

Theo: admin - Cập nhật lúc: 09:55:33 - 03/04/2025

Tôm sú thích nghi tốt với môi trường nước lợ và có tốc độ tăng trưởng nhanh, giá trị dinh dưỡng cao và được thị trường quốc tế ưa chuộng. Tuy nhiên, nghề nuôi tôm sú hiện đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là các vấn đề về dịch bệnh. Bài viết này sẽ giới thiệu các kỹ thuật nuôi tôm sú trong môi trường nước lợ và các biện pháp phòng bệnh hiệu quả.

 

ky-thuat-nuoi-tom-su-va-cac-bien-phap-phong-benh


Tôm sú thích nghi tốt với môi trường nước lợ và có tốc độ tăng trưởng nhanh


1. Chuẩn bị ao nuôi


Chọn vị trí


- Chọn vùng đất có độ cao phù hợp, không bị ngập lụt, thuận lợi cho việc cấp thoát nước;


- Nguồn nước không bị ô nhiễm, đủ cung cấp cho toàn vụ nuôi;


- Hệ thống giao thông thuận tiện cho việc vận chuyển giống, thức ăn và thu hoạch;


- Xa khu dân cư, khu công nghiệp để tránh ô nhiễm chéo.


Thiết kế và cải tạo ao nuôi


- Diện tích ao nuôi thâm canh từ 3.000-5.000 m²;


- Độ sâu mực nước từ 1,2-1,5 m;


- Bờ ao được đắp chắc chắn, có độ dốc 45°;


- Đáy ao phẳng, dốc nhẹ về phía cống thoát nước (1-2%);


- Lắp đặt hệ thống quạt nước, ống sục khí đảm bảo đủ oxy hòa tan;


- Lắp đặt lưới chắn xung quanh ao để ngăn địch hại và tôm thoát ra ngoài


Xử lý ao trước khi thả giống


- Tẩy ao bằng chlorine hoặc vôi CaO với liều lượng 15-20 kg/1.000 m²;


- Phơi đáy ao 7-10 ngày để khử độc và diệt mầm bệnh;


- Cải tạo đáy ao bằng vôi bột (CaCO₃) với liều lượng 10-15 kg/1.000 m²;


- Lấy nước qua hệ thống lọc hai lớp (lưới mắt 1mm và 0,3 mm);


- Khử trùng nước bằng chlorine 30ppm, sau đó trung hòa bằng thiosulfate


2. Quản lý chất lượng nước


Các chỉ tiêu cần theo dõi

- Độ mặn 15-25 ‰

- pH 7,5-8,5

- Nhiệt độ 28-30°C

- Oxy hòa tan (DO) > 4 mg/l

- Độ kiềm 80-120 mg/l

- H2S < 0,03 mg/l

- NH3 < 0,1 mg/l


Biện pháp cải thiện chất lượng nước


- Sử dụng hệ thống quạt nước 24/24 giờ để đảm bảo đủ oxy;


- Thường xuyên thay nước (10-15% mỗi tuần) vào buổi sáng sớm;


- Sử dụng chế phẩm sinh học để phân hủy chất thải hữu cơ;


- Bổ sung khoáng chất và vi sinh vật có lợi;


- Theo dõi và kiểm soát màu nước (màu xanh lá nhạt là tốt nhất).


3. Chọn giống và thả giống


Tiêu chuẩn con giống


- Giống tôm phải có nguồn gốc rõ ràng, từ các trại sản xuất uy tín, tôm phải khỏe mạnh, kích cỡ đồng đều (PL12 - PL15);


- Đã qua kiểm tra PCR âm tính với các bệnh nguy hiểm (đốm trắng, đầu vàng, hoại tử gan tụy);


- Tỷ lệ sống qua test sốc > 90%.


Thả giống


- Mật độ thả nuôi thâm canh: 30 - 40 con/m²;


- Thời điểm thả giống vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối. Thuần hóa con giống với môi trường mới bằng cách cân bằng nhiệt độ và độ mặn;


- Thả giống từ từ, tránh gây sốc


Quản lý thức ăn


- Sử dụng thức ăn công nghiệp chất lượng cao, hàm lượng đạm 38-42%; Kích cỡ thức ăn phù hợp với giai đoạn phát triển của tôm. Bổ sung vitamin C và khoáng chất để tăng cường sức đề kháng


- Cho ăn nhiều lần trong ngày (4-6 lần). Sử dụng sàng cho ăn để kiểm soát lượng thức ăn (8-10 sàng/ha);


- Điều chỉnh lượng thức ăn dựa vào tình trạng ăn của tôm:


+ Ăn hết trong vòng 2 giờ: tăng 5 - 10%


+ Thức ăn dư: giảm 10 - 20%


4. Các biện pháp phòng bệnh


Phòng bệnh tổng hợp


- Áp dụng quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt;


- Kiểm soát người và phương tiện ra vào khu vực nuôi;


- Không sử dụng nước từ ao nuôi khác;


- Thường xuyên theo dõi tình trạng sức khỏe của tôm;


- Định kỳ thay nước và loại bỏ bùn đáy.


Phòng bệnh đốm trắng (WSSV)


- Sử dụng giống sạch bệnh qua kiểm tra PCR;


- Duy trì nhiệt độ nước ổn định (28-30°C);


- Tránh thay đổi đột ngột về môi trường;


- Bổ sung vitamin C và khoáng chất vào thức ăn;


- Sử dụng các chế phẩm sinh học tăng cường miễn dịch.


Phòng bệnh hoại tử gan tụy (AHPND)


- Sử dụng giống sạch bệnh, nuôi với mật độ hợp lý;


- Quản lý đáy ao tốt, loại bỏ bùn đen thường xuyên;


- Bổ sung probiotic vào thức ăn và môi trường nước;


- Kiểm soát chặt chẽ chất lượng thức ăn;


- Duy trì độ kiềm ổn định (80 - 120 mg/l).


Phòng bệnh đường ruột (EHP)


- Cải tạo ao kỹ trước khi thả giống;


- Diệt khuẩn triệt để bằng vôi và thuốc tẩy;


- Sử dụng thức ăn có chất lượng cao;


- Bổ sung men tiêu hóa và probiotic;


- Tránh cho ăn quá mức.


5. Giám sát và quản lý ao nuôi


Theo dõi hàng ngày


- Kiểm tra các thông số môi trường nước (DO, pH, nhiệt độ) ít nhất 2 lần/ngày;


- Quan sát hoạt động của tôm, đặc biệt vào sáng sớm; Kiểm tra sàng ăn và điều chỉnh lượng thức ăn;


- Ghi chép đầy đủ nhật ký ao nuôi.


Kiểm tra định kỳ


- Kiểm tra tăng trưởng của tôm 7-10 ngày/lần;


- Kiểm tra sức khỏe của tôm (gan, mang, ruột, đường tiêu hóa);


- Phân tích mẫu nước (NH₃, NO₂, độ kiềm) hàng tuần để diều chỉnh kịp thời các biện pháp quản lý.


Thu hoạch và tiêu thụ sản phẩm


Kích cỡ tôm đạt yêu cầu thị trường (thường 30 - 35 con/kg) sau thời gian nuôi khoảng 3,5 - 4 tháng. Thu hoạch vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối, kiểm tra dư lượng kháng sinh trước khi thu hoạch.


Có thể thu hoạch toàn bộ: xả cạn nước và thu toàn bộ tôm hoặc thu hoạch từng phần: sử dụng lưới thu tôm cỡ lớn, giữ lại tôm nhỏ. Xử lý tôm ngay sau khi thu hoạch bằng nước đá sạch.


Nuôi tôm sú trong môi trường nước lợ là một nghề có tiềm năng kinh tế cao nhưng cũng đòi hỏi kỹ thuật và sự đầu tư thích đáng. Áp dụng đúng quy trình kỹ thuật và các biện pháp phòng bệnh tổng hợp sẽ giúp người nuôi tôm giảm thiểu rủi ro, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Đặc biệt, việc thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học và quản lý môi trường sẽ góp phần phát triển nghề nuôi tôm bền vững, thân thiện với môi trường và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

 

NT

 
 
bình luận 0 Lượt xem 17

Bài liên quan

Các bệnh nguy hiểm trên tôm có thể từ tôm bố mẹ

Theo: admin - Cập nhật lúc: 10:51:30 - 03/04/2025

Trong nghề nuôi tôm, việc hiểu rõ các bệnh nguy hiểm có thể truyền từ tôm bố mẹ sang tôm con là vô cùng quan trọng. Những bệnh này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của đàn tôm mà còn gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu về một số bệnh nguy hiểm thường gặp và cách phòng ngừa hiệu quả.

 
 
Xem chi tiết

Mối liên hệ giữa bệnh gan và bệnh đường ruột ở tôm

Theo: admin - Cập nhật lúc: 10:03:44 - 01/04/2025

Gan tụy và đường ruột là hai cơ quan quan trọng, quyết định trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng và sức khỏe của tôm trong suốt vụ nuôi.


 
Xem chi tiết

Ảnh hưởng của dinh dưỡng đến tỷ lệ sống của tôm giống

Theo: admin - Cập nhật lúc: 08:40:23 - 20/02/2025

Trong nuôi tôm giống, dinh dưỡng đóng vai trò cực kỳ quan trọng quyết định đến tỷ lệ sống và khả năng phát triển của tôm. Tôm giống khỏe mạnh, phát triển đều đặn không chỉ giúp người nuôi đạt năng suất cao mà còn giảm thiểu rủi ro trong suốt quá trình nuôi. Để đạt được điều này, người nuôi cần hiểu rõ vai trò của dinh dưỡng và cách tối ưu hóa khẩu phần ăn cho tôm giống.

 
Xem chi tiết

Top 5 tỉnh có sản lượng nuôi tôm thẻ chân trắng lớn nhất Việt Nam

Theo: admin - Cập nhật lúc: 08:27:51 - 19/02/2025

Tôm thẻ chân trắng là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu thủy sản mỗi năm. Với ưu thế về tốc độ tăng trưởng nhanh, khả năng thích nghi tốt và hiệu quả kinh tế cao, tôm thẻ chân trắng được nuôi rộng rãi tại nhiều tỉnh thành, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

 
Xem chi tiết
Xem chi tiết
        

CÔNG TY TNHH NIKOLET

MST: 6300304627 Do Sở KH & ĐT tỉnh Hậu Giang cấp ngày 18/09/2019

Người đại diện: Ông Nguyễn Văn Thêm - Chức vụ Giám đốc

Địa chỉ: Tỉnh lộ 925, Ấp Thạnh Thuận, Xã Đông Thạnh, Huyện Châu Thành, Hậu Giang

Văn phòng đại diện tại Cần Thơ: 8B, Đường số 9, KDC Hồng Phát, P. An Bình, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ

Điện thoại: 02936297986 - 0946666674

Website: www.nikolet.com.vn  - Email: mcthem@yahoo.com.vn

Tổng lượt truy cập: 247610
Đang truy cập: 1

Thiết kế và phát triển bởi Mientaynet.com