
Mục tiêu của mô hình này là giải quyết vấn đề ô nhiễm hữu cơ trong nuôi tôm thâm canh, đồng thời tối ưu hóa chi phí sản xuất thông qua việc tận dụng nguồn dinh dưỡng dư thừa.
Cơ chế xử lý môi trường và những lưu ý về kỹ thuật
Trong hệ thống nuôi tôm thâm canh, lượng thức ăn dư thừa và chất thải từ tôm làm gia tăng nồng độ các hợp chất Nitơ và Phốt pho. Đây là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng nguồn nước và bùng phát tảo độc.
Rong nho có đặc tính sinh học là hấp thụ mạnh các muối dinh dưỡng hòa tan này để phát triển sinh khối. Việc bố trí rong nho với mật độ thích hợp (thường chiếm 20-30% diện tích) giúp duy trì nồng độ khí độc NH3 và NO2 ở ngưỡng an toàn cho tôm mà không cần sử dụng nhiều hóa chất xử lý.
Tuy nhiên, người nuôi cần lưu ý đặc tính hô hấp của thực vật. Ban ngày, quá trình quang hợp của rong cung cấp lượng oxy hòa tan đáng kể, nhưng vào ban đêm, rong sẽ hấp thụ ngược lại oxy. Do đó, cần tăng cường sục khí vào thời điểm rạng sáng để tránh tình trạng tôm và rong cạnh tranh oxy.
Ngoài ra, để thuận tiện cho việc vệ sinh đáy ao và xi-phông chất thải, rong nên được nuôi trong các lồng lưới treo hoặc bố trí tại ao lắng tuần hoàn thay vì thả trực tiếp xuống nền đáy.
Tác động đến tốc độ tăng trưởng và hệ số thức ăn
Rong nho chứa nhiều khoáng chất, vitamin và các axit amin thiết yếu. Trong mô hình nuôi ghép, tôm có thể sử dụng rong nho như một nguồn thức ăn bổ sung tự nhiên. Việc tôm tiêu thụ rong nho giúp bổ sung các vi chất dinh dưỡng, tăng cường sức đề kháng và cải thiện sắc tố vỏ tôm.
Quan trọng hơn, việc tận dụng nguồn thức ăn này giúp giảm lượng thức ăn công nghiệp đưa vào ao. Thống kê từ các mô hình thực tế cho thấy hệ số chuyển đổi thức ăn ở ao nuôi ghép giảm từ 10-15% so với ao nuôi đơn canh.
Đặc biệt, rong nho có khả năng ức chế sự phát triển của một số chủng vi khuẩn Vibrio gây bệnh gan tụy, giúp giảm tỷ lệ hao hụt đầu con. Mặc dù vậy, rong nho là loài hẹp muối, chỉ phát triển tốt ở độ mặn cao và ổn định. Người nuôi cần chú ý kiểm soát môi trường khi trời mưa lớn, tránh để độ mặn giảm đột ngột khiến rong bị chết và phân hủy, gây ảnh hưởng ngược lại đến môi trường nước.
Đánh giá hiệu quả kinh tế và đa dạng hóa nguồn thu
Về mặt kinh tế, mô hình nuôi ghép tạo ra hai nguồn thu độc lập trên cùng một đơn vị diện tích. Rong nho thương phẩm hiện có giá trị thị trường cao, được tiêu thụ mạnh tại các thị trường trong nước và xuất khẩu. Doanh thu từ việc thu hoạch rong nho có thể bù đắp chi phí giống, điện, nước và nhân công cho hoạt động nuôi tôm. Điều này giúp giảm giá thành sản xuất, tăng biên độ lợi nhuận ròng cho người nuôi.
Việc đa dạng hóa đối tượng nuôi cũng là biện pháp quản trị rủi ro tài chính hiệu quả. Trong trường hợp giá tôm trên thị trường sụt giảm hoặc dịch bệnh xảy ra cục bộ, nguồn thu từ rong nho giúp trang trại duy trì dòng tiền ổn định, tránh tình trạng mất vốn hoàn toàn.
Ngoài ra, sản phẩm tôm nuôi trong hệ thống kết hợp này đáp ứng tốt các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, dễ dàng tiếp cận các kênh phân phối cao cấp với giá bán tốt hơn so với tôm nuôi theo phương pháp thông thường.



Xem chi tiết


